J. Hinds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 11 30:10 14.3 2.4 5.6 38.8% 25.4% 84.4% 0 0
Division A Division A 11 30:10 14.3 2.4 5.6 38.8% 25.4% 84.4% 0 0
Anorthosis 1 33:25 13 1 5 33.3% 28.6% 50.0% 0 0
Decin 11 24:07 8.9 1.6 2.2 40.4% 23.5% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions