J. Hill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Margveti 6 24:33 16.7 5.8 2.7 55.1% 22.2% 78.6% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 6 24:33 16.7 5.8 2.7 55.1% 22.2% 78.6% 1 0
Margveti 25 34:06 20 9.3 2.5 49.5% 19.7% 78.1% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions