J. Hibbitt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 18 30:02 17.4 5.8 2.4 50.8% 33.3% 71.0% 2 0
Liga Unike Liga Unike 4 29:50 11 4 2.2 43.9% 18.2% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 14 30:05 19.2 6.4 2.4 52.1% 37.7% 78.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions