J. Herrala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UU-Korihait Uusikaupunki 38 12:02 1.2 1.3 1.3 26.2% 17.4% 71.4% 0 0
Korisliiga Korisliiga 38 12:02 1.2 1.3 1.3 26.2% 17.4% 71.4% 0 0
UU-Korihait Uusikaupunki 36 19:42 2.6 2 1.6 33.0% 25.4% 68.4% 0 0
UU-Korihait Uusikaupunki 36 21:40 3.6 2.6 2 39.7% 35.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions