J. Hernandez Vilamil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 14 30:26 9.1 9.4 1.2 55.2% 100.0% 56.6% 3 0
LBP LBP 14 30:26 9.1 9.4 1.2 55.2% 100.0% 56.6% 3 0
Cimarrones del Choco Caimanes del Llano 33 24:01 5.5 7 0.5 43.4% 0.0% 51.4% 1 0
Motilones del Norte 1 31:46 11 13 1 62.5% 0.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions