J. Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marineros 1 34:38 23 7 1 60.0% 50.0% 33.3% 0 0
LNB LNB 1 34:38 23 7 1 60.0% 50.0% 33.3% 0 0
Jonava Helsinki Seagulls 47 26:00 13.6 5.5 1.5 45.4% 35.8% 73.2% 2 0
Tartu Ulikool 20 24:32 11.4 4.8 1.4 36.2% 27.2% 66.0% 0 0
Tartu Ulikool 28 26:41 14.7 6.4 2.1 47.4% 39.0% 67.3% 4 0
Budapesti Honved Se 32 29:20 13.4 8.2 1.3 44.0% 31.0% 63.8% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions