J. Henderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ETHA Engomi 17 35:46 13.4 6 1.6 43.6% 24.3% 80.4% 2 0
Division A Division A 17 35:46 13.4 6 1.6 43.6% 24.3% 80.4% 2 0
Rashi 3 25:42 10.7 8 2 44.8% 0.0% 75.0% 1 0
ETHA Engomi Rashi 19 29:00 14.2 6.1 2 45.4% 27.0% 69.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions