J. Hemphill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 8 17:03 10.9 4.1 0.9 50.7% 44.8% 50.0% 1 0
CEBL CEBL 8 17:03 10.9 4.1 0.9 50.7% 44.8% 50.0% 1 0
LWD Basket 41 17:21 7.7 4.2 0.8 47.2% 33.3% 80.7% 0 0
Inter Bratislava 1 13:29 11 0 0 83.3% 100.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions