J. Heinonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvot Kouvola 16 29:05 11.4 2.8 2.3 36.7% 28.6% 72.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 16 29:05 11.4 2.8 2.3 36.7% 28.6% 72.7% 0 0
Kouvot Kouvola 27 20:28 7 2.3 1.6 34.9% 34.0% 78.3% 0 0
San Pablo Burgos 3 2:02 0.7 0 0 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions