J. Heinla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 15 8:46 1.9 2.1 0.2 41.9% 33.3% 14.3% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 15 8:46 1.9 2.1 0.2 41.9% 33.3% 14.3% 0 0
Tal Tech 8 8:20 1.1 1.4 0.6 33.3% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions