J. Heine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Celovec 17 30:45 9.5 5.6 3 52.6% 36.8% 55.6% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 17 30:45 9.5 5.6 3 52.6% 36.8% 55.6% 2 0
Celovec 7 26:24 6.9 6.1 2.4 36.7% 28.6% 75.0% 0 0
Worthersee Piraten 25 34:03 8.9 5.8 5.8 47.9% 31.4% 69.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions