J. Heiden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo 2 W 9 21:31 11 5.4 1.1 47.9% 17.6% 87.5% 0 0
Basketettan W Basketettan W 9 21:31 11 5.4 1.1 47.9% 17.6% 87.5% 0 0
Ammerud W 21 28:16 11 4.7 1.4 40.6% 30.9% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions