J. Heath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 56 25:24 8.9 6.2 1.6 44.2% 35.5% 42.5% 5 0
B League B League 56 25:24 8.9 6.2 1.6 44.2% 35.5% 42.5% 5 0
Kyoto 58 20:13 7.1 5.5 1.3 47.0% 32.6% 44.4% 3 0
Brave Thunders 45 27:09 7.8 7.1 1.3 52.3% 28.3% 56.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions