J. Hayrinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY 13 13:45 4 1.2 0.2 27.4% 28.9% 62.5% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 13 13:45 4 1.2 0.2 27.4% 28.9% 62.5% 0 0
Raholan Pyrkiva 9 8:21 2.8 0.4 0 34.8% 36.8% 100.0% 0 0
Raholan Pyrkiva 12 10:15 3.1 0.8 0.6 35.9% 31.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions