J. Hawkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 17 33:07 15.1 2.2 4.3 41.5% 42.3% 64.7% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 40:00 18 2 6 37.5% 54.5% 0% 0 0
Superleague Superleague 16 32:42 14.9 2.2 4.2 41.8% 41.2% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions