J. Hawkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Subotica 6 17:55 9 0.8 0.2 48.6% 42.9% 85.7% 0 0
Super League Super League 4 17:57 8.2 0 0 54.2% 37.5% 66.7% 0 0
Korac cup Korac cup 2 17:52 10.5 2.5 0.5 38.5% 50.0% 100.0% 0 0
Merkezefendi 11 19:12 7.1 2.6 0.4 42.6% 26.7% 70.6% 0 0
Spartak Subotica 20 18:09 9.9 2 0.9 46.4% 45.5% 83.3% 0 0
Shanghai 21 9:44 7.2 2 0.8 42.6% 31.8% 91.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions