J. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fortitudo Bologna Bonn 3 14:17 9 2 1.3 84.6% 0.0% 50.0% 0 0
Serie A2 Serie A2 2 16:25 9 2.5 2 87.5% 0% 50.0% 0 0
BBL BBL 1 10:00 9 1 0 80.0% 0.0% 50.0% 0 0
Sebastiani Rieti Varese 31 22:56 10.5 2.8 2.5 41.2% 35.1% 70.8% 0 0
Circus Brussels 32 23:22 11.7 5 2.1 56.6% 34.9% 77.4% 2 0
Mechelen 8 16:37 7 2.8 0.8 69.0% 58.3% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions