J. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UU-Korihait Uusikaupunki 33 20:10 10.1 1.4 1.6 44.1% 38.1% 82.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 33 20:10 10.1 1.4 1.6 44.1% 38.1% 82.0% 0 0
Mazeikiai Tartu Ulikool 12 18:03 8.3 1.5 1.7 39.5% 35.1% 85.7% 0 0
Ovarense Tartu Ulikool 22 25:27 12.3 1.9 3 41.7% 35.6% 82.9% 0 0
Ovarense 21 25:43 14.7 2.3 2.5 45.2% 45.5% 86.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions