J. Harrellson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 48 22:38 6.5 6.3 1.7 37.4% 29.0% 50.0% 4 0
B League B League 48 22:38 6.5 6.3 1.7 37.4% 29.0% 50.0% 4 0
Saga 27 25:33 7 7 1.8 36.3% 30.2% 57.1% 1 0
Saga 47 29:29 8.9 8.7 2.3 38.6% 35.5% 64.1% 9 0
Japan 1 32:04 11 21 2 33.3% 37.5% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions