J. Harrar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hokkaido 49 22:12 10.9 8.3 2.3 59.3% 0% 69.2% 14 0
B League B League 49 22:12 10.9 8.3 2.3 59.3% 0% 69.2% 14 0
Shizuoka 61 25:17 14.1 11.1 2 57.0% 0.0% 67.9% 37 0
Shizuoka 55 26:35 13.9 10.6 1.9 63.4% 0.0% 75.2% 26 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions