J. Harper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sun Rockers Shibuya 57 22:03 6.7 2.5 4 36.8% 32.1% 69.8% 0 0
B League B League 57 22:03 6.7 2.5 4 36.8% 32.1% 69.8% 0 0
Japan 1 4:39 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 33 9:25 1.2 1 0.9 20.3% 15.2% 50.0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 1 5:29 0 1 0 0.0% 0% 0.0% 0 0
Japan 5 9:17 2.2 1.2 3 35.7% 11.1% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions