J. Harmon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utah Jazz Ottawa Blackjacks 28 21:50 11.8 3.5 2.2 49.6% 37.1% 75.7% 0 0
NBA NBA 3 18:43 10.3 3.3 1 77.8% 66.7% 100.0% 0 0
NBA NBA 4 16:23 9 4.2 1.8 36.4% 18.2% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 21 23:19 12.6 3.4 2.5 48.5% 39.3% 73.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions