J. Hamilton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brampton Honey Badgers 7 19:35 8.3 4.6 0.4 47.9% 50.0% 75.0% 1 0
CEBL CEBL 7 19:35 8.3 4.6 0.4 47.9% 50.0% 75.0% 1 0
Brooklyn Nets 1 10:47 6 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
New York Knicks 3 12:36 5 3.3 0 25.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions