J. Hamilton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 13 34:00 16.2 7.3 3.8 42.6% 29.4% 82.8% 1 0
Superliga Superliga 13 34:00 16.2 7.3 3.8 42.6% 29.4% 82.8% 1 0
Shahrdari Gorgan 19 32:31 19.6 7.1 3.8 48.5% 37.2% 66.0% 4 0
Al Difaa Al Jawi 4 36:44 18.2 12 4.8 45.0% 30.4% 85.7% 3 0
Cocodrilos 7 22:57 13.4 5.4 1.4 40.3% 35.3% 87.5% 1 0
Aomori 51 31:13 21 10.7 4 50.0% 34.5% 72.6% 34 0
New Orleans Pelicans 1 26:30 13 5 1 25.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions