J. Hamati

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 2 27:36 11.5 10 1.5 58.8% 60.0% 0.0% 1 0
EuroBasket EuroBasket 2 27:36 11.5 10 1.5 58.8% 60.0% 0.0% 1 0
Albania 1 14:39 9 5 2 80.0% 50.0% 0% 0 0
Beselidhja 23 20:36 9.3 6 2.8 57.9% 14.8% 66.7% 4 0
Beselidhja 26 26:38 14.2 8.3 2.1 56.8% 33.3% 74.6% 9 0
Beselidhja 26 27:14 15.9 9.4 2.2 57.1% 36.6% 75.2% 13 0
Albania 6 24:41 7 4.8 1.3 45.0% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions