J. Hallberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 27 18:41 5.2 4.8 0.6 42.7% 24.0% 76.2% 0 0
Ligan Ligan 27 18:41 5.2 4.8 0.6 42.7% 24.0% 76.2% 0 0
Hogsbo 29 12:43 4.4 2.8 0.6 45.5% 30.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions