J. Hagberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 24 17:41 6.2 1.4 0.9 50.0% 23.3% 25.0% 0 0
Superettan Superettan 24 17:41 6.2 1.4 0.9 50.0% 23.3% 25.0% 0 0
Malbas 30 22:43 8.2 1.6 1.9 57.3% 16.7% 45.5% 0 0
Malbas 22 11:57 2.3 0.8 0.9 31.9% 31.2% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions