J. Hadi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 25 6:53 2 0.8 0.3 47.6% 35.0% 50.0% 0 0
Ligan Ligan 25 6:53 2 0.8 0.3 47.6% 35.0% 50.0% 0 0
Koping Stars 32 9:29 2.5 1.3 0.3 36.5% 34.1% 54.2% 0 0
Koping Stars 34 18:21 4.4 1.9 0.9 39.8% 32.6% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions