J. Gutierrez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cuba 1 24:51 4 6 1 10.0% 20.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 24:51 4 6 1 10.0% 20.0% 50.0% 0 0
Zarate 4 14:44 4.5 5.8 0.2 47.1% 0.0% 50.0% 0 0
Cuba 2 13:10 4 1.5 0 37.5% 50.0% 50.0% 0 0
Cuba 3 13:21 4.7 3 0 45.5% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions