J. Gutalj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 6 16:07 5.7 3.3 0.5 57.7% 0% 30.8% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 6 16:07 5.7 3.3 0.5 57.7% 0% 30.8% 0 0
Jahorina 4 19:39 9.2 3 0.5 64.0% 25.0% 40.0% 0 0
Jahorina 18 11:01 5.2 3.8 0.2 59.7% 0% 55.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions