J. Guska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ilirija W 24 28:50 11.5 8 1 53.2% 0% 66.2% 8 0
1 SKL W 1 SKL W 24 28:50 11.5 8 1 53.2% 0% 66.2% 8 0
Bosnia & Herzegovina W 6 22:13 7.7 4.5 0.7 52.8% 0.0% 53.3% 0 0
Ilirija W 21 29:37 11.9 8.1 1.8 53.9% 0.0% 62.3% 3 0
Bosnia & Herzegovina W 4 17:02 5.2 3 1 41.7% 50.0% 0% 0 0
Orlovi W 37 15:31 4.6 3.5 0.8 43.4% 38.9% 52.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions