J. Guitian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 31 5:05 1.4 0.7 0.1 35.0% 32.4% 60.0% 0 0
BSN BSN 31 5:05 1.4 0.7 0.1 35.0% 32.4% 60.0% 0 0
Leones De Ponce 3 14:31 6.7 3 0.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions