J. Guillen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 18 17:52 8.3 3.3 0.7 56.4% 40.6% 73.8% 0 0
Superliga Superliga 18 17:52 8.3 3.3 0.7 56.4% 40.6% 73.8% 0 0
Brillantes 28 9:45 4 2.4 0.5 51.7% 14.3% 60.0% 1 0
Brillantes Spartans 16 9:44 2.4 3.1 0.6 44.4% 27.3% 57.1% 0 0
Brillantes 11 5:39 1 2.3 0.7 23.5% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions