J. Grujic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maribor W 14 23:39 6.2 6.1 1.4 33.7% 18.2% 68.4% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 14 23:39 6.2 6.1 1.4 33.7% 18.2% 68.4% 0 0
Maribor W 20 25:16 7.2 5 1.9 40.3% 22.7% 69.2% 1 0
Maribor W 22 19:08 3.9 5.9 1.6 34.4% 19.2% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions