J. Groves

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno 14 24:46 12.9 4.4 1.3 48.3% 34.4% 70.8% 0 0
NBL NBL 14 24:46 12.9 4.4 1.3 48.3% 34.4% 70.8% 0 0
Brno 8 27:27 17.2 6.4 1 54.7% 42.9% 72.7% 0 0
Sheffield Sharks 3 24:24 15.7 4.7 1.3 69.2% 62.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions