J. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 32 31:37 13.8 4.2 1.5 45.3% 35.7% 86.7% 1 0
Austria Cup Austria Cup 3 29:53 12.7 5 0.7 46.7% 35.7% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 29 31:48 13.9 4.1 1.6 45.1% 35.7% 85.7% 1 0
Musel Pikes 29 38:08 23.1 9.4 1.4 47.0% 33.6% 72.0% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions