J. Grebongo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Central African Republic 6 20:09 6.8 2.8 0.8 40.0% 25.0% 33.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 20:19 8.7 3 0.7 41.7% 0.0% 37.5% 0 0
AfroBasket AfroBasket 3 19:58 5 2.7 1 37.5% 50.0% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions