J. Grayer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 7 15:12 8.1 3.3 0.7 42.9% 29.4% 50.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 7 15:12 8.1 3.3 0.7 42.9% 29.4% 50.0% 0 0
Santos 2 34:05 19 6 2.5 52.2% 45.5% 75.0% 0 0
Zonkeys de Tijuana 28 27:00 13.9 7 1.4 50.6% 33.6% 69.4% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions