J. Graham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 7 23:54 15 4.7 1.4 69.7% 0.0% 41.9% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 7 23:54 15 4.7 1.4 69.7% 0.0% 41.9% 0 0
Jahorina 5 25:33 16 6.6 0.8 81.8% 100.0% 43.8% 1 0
Bora 9 26:56 15.9 7.9 0.8 56.9% 10.0% 48.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions