J. Gorenczyk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Krosno 28 7:11 1.1 0.6 0.2 32.1% 22.2% 76.9% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 28 7:11 1.1 0.6 0.2 32.1% 22.2% 76.9% 0 0
Krosno 44 12:39 4 1.2 0.5 41.7% 26.9% 70.5% 0 0
Zielona Gora 10 5:49 2.3 0.4 0 57.1% 50.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions