J. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFT Skopje 25 29:52 16.3 5.9 2 48.8% 39.8% 69.2% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 27:06 12.5 3 2 50.0% 41.7% 0% 0 0
Superleague Superleague 23 30:07 16.6 6.2 2 48.7% 39.7% 69.2% 1 0
TFT Skopje 17 30:17 15.3 5.1 1.8 46.4% 38.9% 77.0% 1 0
Nitra Blue Wings BC Steaua Bucuresti 33 29:03 12.7 4.6 1.5 45.5% 36.0% 70.2% 1 0
Oliveirense BC Steaua Bucuresti 7 21:57 9.1 2.9 1 43.4% 30.4% 78.6% 0 0
Oliveirense 28 24:02 11.4 4.4 1.2 45.4% 32.7% 78.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions