J. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illapel 8 22:25 9.1 7.4 0.9 57.1% 0.0% 64.3% 1 0
LNB 2 LNB 2 8 22:25 9.1 7.4 0.9 57.1% 0.0% 64.3% 1 0
Quilpue Basquetbol 10 30:38 14.4 13 1.9 43.8% 23.1% 75.4% 8 0
Quilpue Basquetbol 21 31:43 11.9 8.8 1.3 36.7% 9.3% 71.8% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions