J. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 5 7:57 4.8 2 0.8 35.0% 35.3% 100.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 5 7:57 4.8 2 0.8 35.0% 35.3% 100.0% 0 0
Libertadores 3 22:16 9.7 3 0.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions