J. Gomez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 36 14:59 6 3.1 0.4 48.9% 24.4% 51.0% 0 0
Superliga Superliga 36 14:59 6 3.1 0.4 48.9% 24.4% 51.0% 0 0
Cocodrilos 15 6:12 1.5 1.3 0.1 34.5% 10.0% 33.3% 0 0
Frontinos Cocodrilos 22 9:51 3.7 1.7 0.5 45.6% 25.0% 52.0% 0 0
Frontinos 20 22:37 8.2 6.2 1.6 37.1% 11.8% 47.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions