J. Gohlke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cearense 18 28:44 9.4 3.9 2.2 33.8% 31.7% 74.1% 0 0
NBB NBB 18 28:44 9.4 3.9 2.2 33.8% 31.7% 74.1% 0 0
Angeles CDMX 23 15:33 7.1 1.7 0.9 35.6% 34.5% 100.0% 0 0
Podgorica 10 14:41 6.6 2.5 0.8 43.1% 44.7% 50.0% 0 0
Podgorica Oklahoma City Thunder 9 8:48 1.3 0.3 0.2 23.5% 23.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions