J. Godfrey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nevezis GTK Gliwice 32 23:32 10 2.5 1.9 36.5% 26.3% 86.9% 0 0
LKL LKL 10 24:45 11 2.6 2.5 38.5% 25.5% 88.9% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 22 22:59 9.5 2.4 1.6 35.4% 26.7% 86.0% 0 0
Gottingen BC Steaua Bucuresti 29 28:17 13.6 3.4 4.1 44.4% 39.3% 76.2% 0 0
Boras 42 25:23 18.2 4.1 3.2 47.8% 37.4% 84.8% 1 0
Boras 2 37:07 27 5.5 2 59.3% 55.6% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions