J. Glynn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros Laguna 35 32:19 16.3 7.7 1.9 50.4% 43.1% 83.9% 10 0
CIBACOPA CIBACOPA 35 32:19 16.3 7.7 1.9 50.4% 43.1% 83.9% 10 0
Soles 5 29:29 10 5 0.6 48.6% 39.1% 100.0% 0 0
Real Esteli 3 22:11 6 2.7 0.7 71.4% 0.0% 100.0% 0 0
Marinos 12 23:28 8.2 5.6 1.7 48.7% 35.9% 62.5% 0 0
Halcones de Xalapa 8 28:10 16.1 7.5 1.1 57.1% 59.2% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions