J. Glover

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones Quilpue 8 18:52 9.5 3.1 1 46.6% 30.0% 80.0% 0 0
LNB LNB 8 18:52 9.5 3.1 1 46.6% 30.0% 80.0% 0 0
Usti n. Labem BC Olimpas Palanga MBK Handlova 28 14:54 5.7 3 0.4 38.2% 21.2% 67.6% 2 0
MBK Handlova 3 27:54 13.7 5 0.7 40.6% 40.0% 90.0% 0 0
MBK Handlova Sabios de Manizales 37 28:08 14.6 5.3 0.9 47.4% 35.9% 80.0% 5 0
Toros de Aragua 12 22:30 10.4 2.8 0.4 42.5% 29.5% 73.3% 0 0
Condores de Cundinamarca Sabios de Manizales 16 27:22 19.1 5 0.7 42.5% 31.8% 76.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions