J. Gjeding

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager 26 15:07 4.3 2.3 0.7 45.1% 35.5% 54.1% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 26 15:07 4.3 2.3 0.7 45.1% 35.5% 54.1% 0 0
Amager 23 16:11 3.9 2.3 1 31.1% 21.3% 53.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions