J. Girard III

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trabzonspor 10 17:39 9.7 1.3 2.5 43.0% 47.3% 60.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 10 17:39 9.7 1.3 2.5 43.0% 47.3% 60.0% 0 0
Cedevita Olimpija 34 14:29 5.7 1.2 1.3 36.3% 35.1% 86.2% 0 0
Nevezis Neptunas 47 27:34 20.1 2.6 3.1 45.9% 41.8% 90.2% 0 0
Toronto Raptors 2 14:23 3.5 2.5 1.5 14.3% 14.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions